Cựu tự
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 效

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6548
Unicode Decimal25928
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiệu
Các ý nghĩa đầy đủresult; effect; effectiveness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き(く)、ききめ、なら(う)、いた(す)、かい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác