Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
傚
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+509A
Unicode Decimal
20634
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hiệu
Giản thể
效
Phồn thể
效
Phiên âm Hán Việt
hiệu
Các ý nghĩa đầy đủ
imitate; follow; emulate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なら(う)、まね(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
效
交
Từ các bộ thủ
亻
父
亠
攵