Cựu tự
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 敕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6555
Unicode Decimal25941
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsắc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sắc
Các ý nghĩa đầy đủan imperial order or decree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョク(漢)、チキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いまし(める)、みことのり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác