Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
敕
Cựu tự
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6555
Unicode Decimal
25941
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
칙
Phiên âm Hán Việt
sắc
Giản thể
敕
Phồn thể
敕
Phiên âm Hán Việt
sắc
Các ý nghĩa đầy đủ
an imperial order or decree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョク(漢)、チキ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いまし(める)、みことのり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
束
Từ các bộ thủ
攵
口
八
木
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嫩
整