Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
斌
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
文
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+658C
Unicode Decimal
25996
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
빈
Phiên âm Hán Việt
bân
Giản thể
斌
Phồn thể
斌
Phiên âm Hán Việt
bân
Các ý nghĩa đầy đủ
beautiful; harmony of appearance
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うるわ(しい)、あき(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
武
Từ các bộ thủ
文
止
弋
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
贇