Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 贇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8D07
Unicode Decimal36103
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn빈,윤
Phiên âm Hán Việtuân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uân
Các ý nghĩa đầy đủbeautiful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ