Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
昃
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6603
Unicode Decimal
26115
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
측
Phiên âm Hán Việt
trắc
Giản thể
昃
Phồn thể
昃
Phiên âm Hán Việt
trắc
Các ý nghĩa đầy đủ
decline; go down; sunset
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソク(漢)、シキ(呉)、ショク(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かたむ(く)、ひるす(ぎ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
仄
Từ các bộ thủ
日
人
厂