Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 昃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6603
Unicode Decimal26115
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrắc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trắc
Các ý nghĩa đầy đủdecline; go down; sunset

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソク(漢)、シキ(呉)、ショク(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かたむ(く)、ひるす(ぎ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ