Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
晁
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6641
Unicode Decimal
26177
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
triều, trào
Giản thể
晁
Phồn thể
晁
Phiên âm Hán Việt
triều, trào
Các ý nghĩa đầy đủ
proper name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あさ、よあ(け)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兆
Từ các bộ thủ
日
儿
冫