Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
曙
Tên người
Tần suất: #3005
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+66D9
Unicode Decimal
26329
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shǔ,(shù)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
thự
Giản thể
曙
Phồn thể
曙
Phiên âm Hán Việt
thự
Các ý nghĩa đầy đủ
dawn; daybreak
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショ(漢)、ジョ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あけぼの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
署
者
Từ các bộ thủ
日
罒
耂