Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
曵
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
曰
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+66F5
Unicode Decimal
26357
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
예
Phiên âm Hán Việt
duệ
Phiên âm Hán Việt
duệ
Các ý nghĩa đầy đủ
trail; tow; drag; pull
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曳
Từ các bộ thủ
丶
弋
曰
日