Tên ngườiTần suất: #2162
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66F3
Unicode Decimal26355
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyè,(yì)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duệ
Các ý nghĩa đầy đủpull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

かつてはロードローラーは(うま)()いていたが、(じょうき)(きかん)(はつめい)により、スチームローラーが(あらわ)れた。

Horses used to pull road-rollers, but the steamroller arrived with the invention of the steam engine.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính現れる
Trợ từ