N1THCS 3Tần suất: #3177
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6715
Unicode Decimal26389
Mã Braille (6 chấm)⠸⠗⠙
Mã Braille Kantenji⠣⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrẫm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trẫm
Các ý nghĩa đầy đủmajestic plural; imperial we

Cách đọc

Âm On Katakana

チン

Chi tiết: チン(漢)、ジン(呉)

Thống kê tần suất dùng:チン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: われ、きざ(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác