N1THCS 3Tần suất: #3303
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B04
Unicode Decimal35588
Mã Braille (6 chấm)⠠⠏⠅
Mã Braille Kantenji⠣⠞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungténg
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđằng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đằng
Các ý nghĩa đầy đủmimeograph; copy; facsimile; transcribe
Ý nghĩa chính thường dùngmimeograph; facsimile; transcribe

Cách đọc

Âm On Katakana

トウ

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うつ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ