Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+672E
Unicode Decimal26414
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshù,zhú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttruật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

truật
Các ý nghĩa đầy đủa type of millet; a type of herb

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュチ(呉)、チュツ(漢)、ズチ(呉)、ジュツ(呉)、シュツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もちあわ、おけら、うけら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác