Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
李
Tên người
Tần suất: #1434
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+674E
Unicode Decimal
26446
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리,이
Phiên âm Hán Việt
lí, lý
Giản thể
李
Phồn thể
李
Phiên âm Hán Việt
lí, lý
Các ý nghĩa đầy đủ
plum
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すもも、おさ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
子
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
秀
季