Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
枸
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67B8
Unicode Decimal
26552
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gōu,gǒu,jǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
câu, cẩu, củ
Giản thể
枸
Phồn thể
枸
Phiên âm Hán Việt
câu, cẩu, củ
Các ý nghĩa đầy đủ
quince tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くこ、からたち、ま(がる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
句
Từ các bộ thủ
木
口
勹