Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67C1
Unicode Decimal26561
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtuó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđà, đả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đà, đả
Các ý nghĩa đầy đủrudder; helm; wheel

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダ(呉)、タ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ