Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
它
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B83
Unicode Decimal
23427
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
타
Phiên âm Hán Việt
tha, xà, đà
Giản thể
它
Phồn thể
它
Phiên âm Hán Việt
tha, xà, đà
Các ý nghĩa đầy đủ
other
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
へび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
宀
匕
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
佗
咜
柁
沱
舵
蛇
詑
鉈
陀
駝
鴕