Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
柬
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+67EC
Unicode Decimal
26604
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
간
Phiên âm Hán Việt
giản
Giản thể
柬
Phồn thể
柬
Phiên âm Hán Việt
giản
Các ý nghĩa đầy đủ
select; pick out
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
えら(ぶ)、なふだ、てがみ、えりわ(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
巾
木
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
欄
蘭
煉
練
揀
楝
瀾
爛
襴
諫
闌
鰊
鶫
鍊
欄
練