Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67EC
Unicode Decimal26604
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giản
Các ý nghĩa đầy đủselect; pick out

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えら(ぶ)、なふだ、てがみ、えりわ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác