Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
闌
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95CC
Unicode Decimal
38348
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
란
Phiên âm Hán Việt
lan
Giản thể
阑
Phồn thể
闌
Phiên âm Hán Việt
lan
Các ý nghĩa đầy đủ
rise high; be well along
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
た(ける)、たけなわ、てすり、おそ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
柬
Từ các bộ thủ
門
日
八
木
巾
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
欄
瀾
爛
蘭
襴
欄