Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
桓
Ngoài bảng
Tần suất: #2741
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6853
Unicode Decimal
26707
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
환
Phiên âm Hán Việt
hoàn
Giản thể
桓
Phồn thể
桓
Phiên âm Hán Việt
hoàn
Các ý nghĩa đầy đủ
marking post
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ガン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亘
旦
Từ các bộ thủ
木
日
一
二