Tên ngườiTần suất: #2495
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E98
Unicode Decimal20120
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn긍,선
Phiên âm Hán Việtcắng, hoàn, tuyên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cắng, hoàn, tuyên
Các ý nghĩa đầy đủspan; request

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わた(る)、もと(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác