Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6874
Unicode Decimal26740
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphu, phù
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phu, phù
Các ý nghĩa đầy đủdrumstick; raft

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブ(呉)、フウ(漢)、フ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ばち、いかだ、むなぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ