Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
孚
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
子
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B5A
Unicode Decimal
23386
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phu
Giản thể
孚
Phồn thể
孚
Phiên âm Hán Việt
phu
Các ý nghĩa đầy đủ
sincere; nourish; encase
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たまご、はぐく(む)、かえ(す)、まこと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
子
爫
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
乳
俘
孵
桴
殍
浮
艀
蜉
郛