Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
條
Tên người
Tần suất: #2086
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+689D
Unicode Decimal
26781
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tiáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
thiêu, điêu, điều
Giản thể
条
Phồn thể
條
Phiên âm Hán Việt
thiêu, điêu, điều
Các ý nghĩa đầy đủ
article; ray of light
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、チョウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
えだ、すじ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
条
Từ các bộ thủ
亻
木
攵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
滌
篠
螩