Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
滌
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6ECC
Unicode Decimal
28364
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
척
Phiên âm Hán Việt
địch
Giản thể
涤
Phồn thể
滌
Phiên âm Hán Việt
địch
Các ý nghĩa đầy đủ
rinse; wash
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テキ(漢)、ジョウ(慣)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あら(う)、すす(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
條
条
Từ các bộ thủ
亻
氵
木
攵