Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
梧
Tên người
Tần suất: #3291
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68A7
Unicode Decimal
26791
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngô, ngộ
Giản thể
梧
Phồn thể
梧
Phiên âm Hán Việt
ngô, ngộ
Các ý nghĩa đầy đủ
Chinese parasol tree; phoenix tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あおぎり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
吾
五
Từ các bộ thủ
木
口
二