Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
吾
Tên người
Tần suất: #1107
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+543E
Unicode Decimal
21566
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngô
Giản thể
吾
Phồn thể
吾
Phiên âm Hán Việt
ngô
Các ý nghĩa đầy đủ
I; my; our; one's own
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
われ、わが、あ、わ(が)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
五
Từ các bộ thủ
口
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
唔
圄
悟
晤
梧
牾
珸
衙
語
齬