Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
梭
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68AD
Unicode Decimal
26797
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
suō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
thoa, toa
Giản thể
梭
Phồn thể
梭
Phiên âm Hán Việt
thoa, toa
Các ý nghĩa đầy đủ
shuttle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夋
允
Từ các bộ thủ
木
儿
厶
夂
八
夊