N1THCS 3Tần suất: #2178
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 棺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68FA
Unicode Decimal26874
Mã Braille (6 chấm)⠠⠡⠣
Mã Braille Kantenji⢇⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquan, quán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quan, quán
Các ý nghĩa đầy đủcoffin; casket
Ý nghĩa chính thường dùngcoffin

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひつぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ