Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
椴
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6934
Unicode Decimal
26932
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
duàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단
Phiên âm Hán Việt
đoạn
Giản thể
椴
Phồn thể
椴
Phiên âm Hán Việt
đoạn
Các ý nghĩa đầy đủ
fir
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ダン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むくげ、とどまつ、とど
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
段
Từ các bộ thủ
木
殳
几
又