Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6939
Unicode Decimal26937
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn심,침
Phiên âm Hán Việtchâm, thầm, thẩm, thậm

Phiên âm Hán Việt

châm, thầm, thẩm, thậm
Các ý nghĩa đầy đủtype of cypress

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チン(呉)、ジン(呉)、シン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さわら、あてぎ、くわのみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ