Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
椿
Tên người
Tần suất: #2347
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+693F
Unicode Decimal
26943
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
춘
Phiên âm Hán Việt
thung, xuân
Giản thể
椿
Phồn thể
椿
Phiên âm Hán Việt
thung, xuân
Các ý nghĩa đầy đủ
camellia; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チン(慣)、チュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つばき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
春
Từ các bộ thủ
木
二
日
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
𢢫