Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
楔
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6954
Unicode Decimal
26964
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
설
Phiên âm Hán Việt
kiết, tiết
Giản thể
楔
Phồn thể
楔
Phiên âm Hán Việt
kiết, tiết
Các ý nghĩa đầy đủ
wedge; arrowhead
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セツ(漢)、セチ(呉)、ケチ(呉)、カツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くさび、ほうだて
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
契
Từ các bộ thủ
木
大
土
刀
亠