Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
楯
Tên người
Tần suất: #2464
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+696F
Unicode Decimal
26991
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
thuẫn
Giản thể
楯
Phồn thể
楯
Phiên âm Hán Việt
thuẫn
Các ý nghĩa đầy đủ
shield; buckler; pretext
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(呉)、シュン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たて
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
盾
Từ các bộ thủ
木
斤
十
目
厂