Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
楸
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6978
Unicode Decimal
27000
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
추
Phiên âm Hán Việt
thu
Giản thể
楸
Phồn thể
楸
Phiên âm Hán Việt
thu
Các ý nghĩa đầy đủ
Japanese catalpa
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きささげ、ひさぎ、ごばん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
秋
Từ các bộ thủ
木
火
禾