Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 槭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69ED
Unicode Decimal27117
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqì,(cù)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn색,축
Phiên âm Hán Việtsắc, túc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sắc, túc
Các ý nghĩa đầy đủmaple tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュク(漢)、スク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえで、か(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ