N1THPTTần suất: #1918
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+621A
Unicode Decimal25114
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣇⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthích, xúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thích, xúc
Các ý nghĩa đầy đủgrieve; relatives
Ý nghĩa chính thường dùngrelatives

Cách đọc

Âm On Katakana

セキ

Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いた(む)、うれ(える)、みうち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(しんせき)(いえ)()()せている。

He is staying with his relatives.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính寄せる
Trợ từ
(かれ)(しんせき)たちは、(とうぜん)(じぶん)(かれ)(ばくだい)(ざいさん)(そうぞく)すると(おも)った。

His relatives took it for granted that they would inherit the bulk of his wealth.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính相続
Trợ từ
その(しゅくが)(かい)で、(かれ)(じぶん)(しんせき)(わたし)(しょうかい)した。

He introduced me to his relatives at the reception.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính紹介
Trợ từ