Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A14
Unicode Decimal27156
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsào, tiễu

Phiên âm Hán Việt

sào, tiễu
Các ý nghĩa đầy đủnest; dip up; scoop up; come to an end

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す、すく(う)、た(える)、すくいあみ、とだ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ