Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
樣
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6A23
Unicode Decimal
27171
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
양
Phiên âm Hán Việt
dạng
Giản thể
样
Phồn thể
樣
Phiên âm Hán Việt
dạng
Các ý nghĩa đầy đủ
Esq.; way; manner; situation; polite suffix
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
王
水
羊