Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 橈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A48
Unicode Decimal27208
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungráo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn뇨,요
Phiên âm Hán Việtkiêu, nhiêu, nạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiêu, nhiêu, nạo
Các ý nghĩa đầy đủoar; scull; paddle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ドウ(漢)、ニョウ(呉)、ジョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かい、かじ、たわ(む)、たわ(める)、ま(げる)、くじ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ