Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
歪
Ngoài bảng
Tần suất: #1880
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
止
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B6A
Unicode Decimal
27498
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
왜
Phiên âm Hán Việt
oa, oai
Giản thể
歪
Phồn thể
歪
Phiên âm Hán Việt
oa, oai
Các ý nghĩa đầy đủ
warp; bend; strained; distort
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いが(む)、いびつ、ひず(む)、ゆが(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
不
正
Từ các bộ thủ
止
一