Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: フウ(漢)、ホク(漢)、フ(呉)、ボク(呉)、オク(呉)
Chi tiết: ね(る)、やぶ(れる)、たお(れる)、たお(す)