Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B95
Unicode Decimal27541
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphẫu, phủ

Phiên âm Hán Việt

phẫu, phủ
Các ý nghĩa đầy đủgrow mouldy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フウ(漢)、ホク(漢)、フ(呉)、ボク(呉)、オク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ね(る)、やぶ(れる)、たお(れる)、たお(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ