Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
咅
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5485
Unicode Decimal
21637
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phôi, phủ
Phiên âm Hán Việt
phôi, phủ
Các ý nghĩa đầy đủ
to spit out
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
立
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倍
剖
培
殕
焙
碚
菩
賠
部
陪