N1THPTTần suất: #2648
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 毀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BC0
Unicode Decimal27584
Mã Braille (6 chấm)⠖⠛⠣⠵
Mã Braille Kantenji⡓⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huỷ
Các ý nghĩa đầy đủbreak; destroy; censure; be chipped; be scratched; be broken; be ruined
Ý nghĩa chính thường dùngbreak

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: キ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こぼ(つ)、こわ(す)、こぼ(れる)、こわ(れる)、そし(る)、やぶ(る)、やぶ(れる)、や(せる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác