Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
毓
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
毋
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6BD3
Unicode Decimal
27603
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
육
Phiên âm Hán Việt
dục
Giản thể
毓
Phồn thể
毓
Phiên âm Hán Việt
dục
Các ý nghĩa đầy đủ
bring up; grow up; raise; rear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そだ(つ)、そだ(てる)、はぐく(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
每
㐬
Từ các bộ thủ
川
母
亠
厶
儿