N1THPTTần suất: #2556
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C4E
Unicode Decimal27726
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡇⠐⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphiếm, phùng, phạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phiếm, phùng, phạp
Các ý nghĩa đầy đủpan-

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、ホン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ただよ(う)、ひろ(い)、あふ(れる)、う(かぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ