Cựu tự
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C92
Unicode Decimal27794
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméi,mò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmột
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

một
Các ý nghĩa đầy đủnot; have not; none; to drown; sink

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボツ(漢)、モチ(呉)、モツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おぼ(れる)、しず(む)、ない、もぐ(る)、し(ぬ)、な(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ