Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
沼
N1
THCS 1
Tần suất: #1208
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6CBC
Unicode Decimal
27836
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠳⠍
Mã Braille Kantenji
⡇⡚
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
chiểu
Giản thể
沼
Phồn thể
沼
Phiên âm Hán Việt
chiểu
Các ý nghĩa đầy đủ
marsh; lake; bog; swamp; pond; muddy pond
Ý nghĩa chính thường dùng
marsh; muddy pond
Cách đọc
Âm On Katakana
ショウ
Chi tiết:
ショウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ショウ(100%)
Âm Kun Hiragana
ぬま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
召
Từ các bộ thủ
口
氵
刀