N1THCS 1Tần suất: #1208
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CBC
Unicode Decimal27836
Mã Braille (6 chấm)⠨⠳⠍
Mã Braille Kantenji⡇⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiểu
Các ý nghĩa đầy đủmarsh; lake; bog; swamp; pond; muddy pond
Ý nghĩa chính thường dùngmarsh; muddy pond

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ぬま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ