Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
泗
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6CD7
Unicode Decimal
27863
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
tứ
Giản thể
泗
Phồn thể
泗
Phiên âm Hán Việt
tứ
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river; snivel
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なみだ、はなじる
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
四
Từ các bộ thủ
氵
儿
囗