Tên người
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 浬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D6C
Unicode Decimal28012
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthải, lí, lí, lý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hải, lí, lí, lý
Các ý nghĩa đầy đủknot (speed); nautical mile

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かいり、ノット

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ